ô-liu
オリーブ enolive
1 語義
名詞
オリーブ
olive
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
オリーブ
油を搾るために使われる、硬い種を持つ小さな楕円形の果実。
vi Dầu ô-liu thường được dùng trong nấu ăn vì rất tốt cho sức khỏe.
ja オリーブオイルは健康に良いため、よく料理に使われる。