ê-ke
三角定規 enset square
1 語義
名詞
三角定規
set square
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
三角定規
直線や角を描くための直角三角形の製図道具。
vi Học sinh cần mang theo ê-ke để làm bài kiểm tra hình học.
ja 生徒は幾何学のテストに三角定規を持参しなければならない。