xuê xoa
発音
北部
/swe˧˧ swaː˧˧/
中部
/swe˧˥ swaː˧˥/
南部
/swe˧˧ swaː˧˧/
大らか eneasygoing
形容詞
大らか
easygoing
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大らか
性質・状態
細かいミスを気にせず、寛大でリラックスした性格。
vi Tính cách của anh ấy rất xuê xoa.
ja 彼の性格はとても大らかだ。
構成
xoa
▸
構成
xoa
類語
xuề xoà / xuýt xoa / xu xoa
▸
類語
xuề xoà / xuýt xoa / xu xoa
用法
xoa dịu / xoa bóp / tì lưu bác xoa / tì lâu bác xoa
▸
用法
xoa dịu / xoa bóp / tì lưu bác xoa / tì lâu bác xoa