xinê
発音
北部
/si˧˧ ne˧˧/
中部
/si˧˥ ne˧˥/
南部
/si˧˧ ne˧˧/
音声
映画館 encinema
名詞
映画館
cinema
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
映画館
映画を上映するための公共の施設。
vi Chúng ta hãy đi xem xinê vào cuối tuần.
ja 週末に映画館へ行こう。
類語
rạp chiếu phim / rạp chiếu bóng / hát bóng / 映画館
▸
類語
rạp chiếu phim / rạp chiếu bóng / hát bóng / 映画館