xi-ta
音声
合成繊維 ensynthetic fabric
名詞
合成繊維
synthetic fabric
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
合成繊維
家具・生活用品
ベトナムで製造される、丈夫で滑らかで乾きやすい合成繊維。
vi Quần áo làm từ vải xi-ta rất bền và nhẹ.
ja 合成繊維で作られた服はとても丈夫で軽い。
類語
vải vóc / 繊維
▸
類語
vải vóc / 繊維