xiệc
音声
電気漁法 enelectrofishing
動詞
電気漁法
electrofishing
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
電気漁法
基本動詞
電流を用いて魚を麻痺させ、捕獲する漁法。
vi Hành động xiệc cá bị cấm vì gây hại cho môi trường.
ja 電気漁は環境に悪影響を与えるため禁止されている。
類語
xiếc
▸
類語
xiếc
用法
▸
用法