xực
音声
食べる eneat
動詞
食べる
eat
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
食べる
基本動詞
食事をする。
vi Chúng ta hãy cùng ngồi xuống và xực bữa trưa thôi.
ja 座って昼食を済ませよう。
構成
広東語からの借用
▸
構成
広東語からの借用
成り立ち広東語からの借用
類語
xức / xúc / 食事
▸
類語
xức / xúc / 食事