xử lý
音声
別表記 enalternative spelling
動詞
別表記
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
別表記
基本動詞
「xử lí」の別の書き方。
vi "Xử lý" là một cách viết khác của từ xử lí.
ja 「Xử lý」は「xử lí」の別表記である。
構成
xử / lý
▸
構成
xử / lý
用法
xử lý ngôn ngữ tự nhiên / vi xử lý / bộ xử lý / bộ xử lý trung tâm …
▸
用法
xử lý ngôn ngữ tự nhiên / vi xử lý / bộ xử lý / bộ xử lý trung tâm …