xủng xoảng
チャリンチャリン enjingling sound
形容詞
チャリンチャリン
jingling sound
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
チャリンチャリン
性質・状態
金属物が当たった時に出る高音の響き。
vi Tiền xu va vào nhau nghe xủng xoảng.
ja 硬貨が当たってチャリンと鳴る。
類語
lốc bốc xoảng / loảng xoảng
▸
類語
lốc bốc xoảng / loảng xoảng