xương hàm trên
音声
上顎骨 enupper jawbone
名詞
上顎骨
upper jawbone
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
上顎骨 身体・顔
Body parts
上の歯を支え、口蓋の構造を作る顔の骨。
vi Bác sĩ nha khoa kiểm tra xương hàm trên của bệnh nhân.
ja 歯科医が患者の上顎骨を検査した。
構成
xương / xương + hàm trên の複合 / 𩩪含𨑗
▸
構成
xương / xương + hàm trên の複合 / 𩩪含𨑗
成り立ちxương + hàm trên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩩪含𨑗
音節ごとの候補
xương
𩩪(𩩫)
hàm
含(啣 / 𦛜)
trên
𨑗(𨕭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
上顎骨
▸
類語
上顎骨
用法
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu
▸
用法
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu