xơ gan
音声
肝硬変 encirrhosis
名詞
肝硬変
cirrhosis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
肝硬変
病気・体調
肝臓の健康な組織が機能しない瘢痕組織に置き換わる深刻な肝疾患。
vi Uống quá nhiều rượu bia có thể dẫn đến căn bệnh xơ gan.
ja アルコールの過剰摂取は肝硬変につながる可能性がある。
構成
xơ / gan / xơ + gan の複合
▸
構成
xơ / gan / xơ + gan の複合
成り立ちxơ + gan の複合
類語
肝硬変
▸
類語
肝硬変
用法
xơ múi / lơ xơ / chất xơ / đa xơ cứng …
▸
用法
xơ múi / lơ xơ / chất xơ / đa xơ cứng …