xô-nát
ソナタ ensonata
名詞
ソナタ
sonata
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ソナタ
1つまたは少数の楽器のために書かれた楽曲。
vi Cô ấy đang chơi một bản xô-nát trên đàn dương cầm.
ja 彼女はピアノでソナタを演奏している。