xích đạo
発音
北部
/sïk˧˥ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/sḭ̈t˩˧ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/sɨt˧˥ ɗaːw˨˩˨/
音声
赤道 enequator
名詞
赤道
equator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
赤道
地形・環境
地球の北極と南極から等距離に引かれた仮想の線。
vi Đường xích đạo chia Trái Đất thành hai nửa bằng nhau.
ja 赤道が地球を二等分している。
構成
xích / đạo / 漢越語。漢字は 赤道 …
▸
構成
xích / đạo / 漢越語。漢字は 赤道 …
成り立ち漢越語。漢字は 赤道
漢字
出典照合済み
代表候補
赤道
音節ごとの候補
xích
尺(赤 / 䤲 / 𦀗)
đạo
道
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đường xích đạo / 赤道
▸
類語
đường xích đạo / 赤道
用法
guinea xích đạo / ghi-nê xích đạo / xúc xích / tỉ lệ xích …
▸
用法
guinea xích đạo / ghi-nê xích đạo / xúc xích / tỉ lệ xích …