vung
発音
北部
/vuŋ˧˧/
中部
/juŋ˧˥/
南部
/juŋ˧˧/
音声
ふた enlid or cover
名詞
ふた
lid or cover
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
ふた
台所用品・道具
Kitchenware
鍋や容器の開口部を覆うために使われる取り外し可能な部品。
vi Làm ơn đậy vung nồi lại.
ja 鍋にふたをして。
動詞
語義 2
動詞
振り回す
武器や旗などを大胆に振り回すこと。
vi Anh ấy bắt đầu vung lá cờ trong không trung.
ja 彼は空中で旗を振り回し始めた。
副詞
語義 3
副詞
自由に
制限なく自由でリラックスした様子。
vi Cô ấy vung tay một cách thoải mái.
ja 彼女は腕を自由に振った。
構成
𡍙
▸
構成
𡍙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡍙
音節ごとの候補
vung
𡍙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vung vinh / vung tay quá trán / vung vẩy
▸
類語
vung vinh / vung tay quá trán / vung vẩy
用法
coi trời bằng vung / tầm vung / vung vãi / xem trời bằng vung
▸
用法
coi trời bằng vung / tầm vung / vung vãi / xem trời bằng vung