vun
発音
北部
/vun˧˧/
中部
/juŋ˧˥/
南部
/juŋ˧˧/
音声
積み上げる enpile up
動詞
積み上げる
pile up
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
積み上げる
基本動詞
アイテムを集めて高い山にする。
vi Người nông dân đang vun lá khô lại thành đống.
ja 農夫は枯れ葉を積み上げている。
構成
坟
▸
構成
坟
漢字
音節対応から推定
代表候補
坟
音節ごとの候補
vun
坟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vun xới / vun trồng / vun đắp / vun vút
▸
類語
vun xới / vun trồng / vun đắp / vun vút
用法
vun vén / vun quén
▸
用法
vun vén / vun quén