vi trùng corona
音声
コロナウイルス encoronavirus
名詞
コロナウイルス
coronavirus
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コロナウイルス
接続・論理
風邪から重症まで引き起こすウイルスの一種。
vi Vi trùng corona có thể lây lan rất nhanh qua đường hô hấp.
ja コロナウイルスは飛沫感染で急速に広がる。
構成
vi trùng / 英語からの借用
▸
構成
vi trùng / 英語からの借用
成り立ち英語からの借用
用法
siêu vi trùng corona
▸
用法
siêu vi trùng corona