vi lượng
発音
北部
/vi˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ji˧˥ lɨə̰ŋ˨˨/
南部
/ji˧˧ lɨəŋ˨˩˨/
音声
微量 entrace
名詞
微量
trace
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
微量
接続・論理
An extremely small amount.
構成
vi / lượng / 漢越語。漢字は 微量 …
▸
構成
vi / lượng / 漢越語。漢字は 微量 …
成り立ち漢越語。漢字は 微量
漢字
出典照合済み
代表候補
微量
音節ごとの候補
vi
微(違)
lượng
諒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vi lượng đồng căn / ti vi / máy vi tính / vi hiến …
▸
用法
vi lượng đồng căn / ti vi / máy vi tính / vi hiến …