veo
音声
澄んだ・透明な entranslucent or clear
形容詞
澄んだ・透明な
translucent or clear
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
澄んだ・透明な
性質・状態
透明度が高く、光をはっきりと通す状態。
vi Nước trong hồ trong veo đến mức có thể nhìn thấy đáy.
ja 湖の水は底が見えるほど透明だ。
構成
𣽆
▸
構成
𣽆
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣽆
音節ごとの候補
veo
𣽆(𤅜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trong trẻo / tỏ rạng
▸
類語
trong trẻo / tỏ rạng
用法
trong veo / cong veo
▸
用法
trong veo / cong veo