van-xơ
ワルツ enwaltz
名詞
ワルツ
waltz
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ワルツ
ペアで円を描きながら踊る、3拍子の社交ダンス。
vi Các cặp đôi đang cùng nhau nhảy điệu van-xơ nhẹ nhàng trong khán phòng.
ja カップルがホールで優雅にワルツを踊っている。
類語
ワルツ
▸
類語
ワルツ