Vỹ Sinh ôm cây
発音
北部
/viʔi˧˥ sïŋ˧˧ om˧˧ kəj˧˧/
中部
/ji˧˩˨ ʂïn˧˥ om˧˥ kəj˧˥/
南部
/ji˨˩˦ ʂɨn˧˧ om˧˧ kəj˧˧/
音声
定型語 enestablished form
成句
定型語
established form
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
定型語
接続・論理
A non-standard form pointing to the canonical expression 'ấp cây'.
構成
sinh
▸
構成
sinh
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học
▸
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học