vỏ chuối
発音
北部
/vɔ̰˧˩˧ ʨuəj˧˥/
中部
/jɔ˧˩˨ ʨuə̰j˩˧/
南部
/jɔ˨˩˦ ʨuəj˧˥/
音声
バナナの皮 enbanana peel
名詞
バナナの皮
banana peel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バナナの皮
接続・論理
バナナの外側を包む層。滑りやすく、食用にはされない。
vi Anh ấy vô tình trượt chân vì một cái vỏ chuối trên đường.
ja 彼は道路にあったバナナの皮で誤って滑った。
構成
vỏ / chuối / 𤿍桎
▸
構成
vỏ / chuối / 𤿍桎
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤿍桎
音節ごとの候補
vỏ
𤿍(𤿭 / 𧁵)
chuối
桎(樶 / 荎 / 𩸯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vỏ / vỏ cây / vỏ não / vỏ quít dày có móng tay nhọn …
▸
類語
vỏ / vỏ cây / vỏ não / vỏ quít dày có móng tay nhọn …
用法
trượt vỏ chuối / bỉ vỏ / vắt chanh bỏ vỏ / đá vỏ chai …
▸
用法
trượt vỏ chuối / bỉ vỏ / vắt chanh bỏ vỏ / đá vỏ chai …