vằn thắn
発音
北部
/va̤n˨˩ tʰan˧˥/
中部
/jaŋ˧˧ tʰa̰ŋ˩˧/
南部
/jaŋ˨˩ tʰaŋ˧˥/
音声
ワンタン enwonton
名詞
ワンタン
wonton
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ワンタン
接続・論理
薄い皮で肉を包んだ食べ物で、通常スープに入れて食べる。
vi Tôi muốn ăn một bát mì vằn thắn.
ja ワンタン麺を一杯食べたい。
構成
vằn / 広東語からの借用
▸
構成
vằn / 広東語からの借用
成り立ち広東語からの借用
類語
hoành thánh / sủi cảo / mằn thắn
▸
類語
hoành thánh / sủi cảo / mằn thắn