vẩu
発音
北部
/və̰w˧˩˧/
中部
/jəw˧˩˨/
南部
/jəw˨˩˦/
出っ歯 enbuck toothed
形容詞
出っ歯
buck toothed
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
出っ歯
性質・状態
上の前歯が通常よりも前方に突き出ている状態。
vi Anh ấy có hàm răng hơi vẩu một chút.
ja 彼は少し出っ歯だ。
類語
vầu
▸
類語
vầu
用法
răng vẩu
▸
用法
răng vẩu