vương quốc anh
発音
北部
/vɨəŋ˧˧ kwəwk˧˥ ajŋ˧˧/
中部
/jɨəŋ˧˥ kwə̰wk˩˧ an˧˥/
南部
/jɨəŋ˧˧ wəwk˧˥ an˧˧/
音声
イギリス enUnited Kingdom
固有名詞
イギリス
United Kingdom
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
イギリス 文化・固有名詞
北ヨーロッパにある王国および国家。
vi Tên "vương quốc anh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「イギリス」という名前が文書に現れる。
語義 2
固有名詞
イギリス
グレートブリテン及び北アイルランド連合王国。
vi Tên "vương quốc anh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「英国」という名前が文書に現れる。
構成
vương quốc / anh / 王國英
▸
構成
vương quốc / anh / 王國英
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
王國英
音節ごとの候補
vương
王
quốc
國
anh
偀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vương quốc tây ban nha / vương quốc thái lan / vương quốc na uy / vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland …
▸
用法
vương quốc tây ban nha / vương quốc thái lan / vương quốc na uy / vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland …