ví tiền
音声
財布 enwallet
名詞
財布
wallet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
財布
接続・論理
A purse used to carry money and small items.
構成
ví / tiền / ví + tiền の複合
▸
構成
ví / tiền / ví + tiền の複合
成り立ちví + tiền の複合
用法
ví dụ / ví thử / ví như / ví dầu cầu ván …
▸
用法
ví dụ / ví thử / ví như / ví dầu cầu ván …