vênh váo
発音
北部
/vəjŋ˧˧ vaːw˧˥/
中部
/jen˧˥ ja̰ːw˩˧/
南部
/jəːn˧˧ jaːw˧˥/
音声
傲慢な enarrogant; cocky
形容詞
傲慢な
arrogant; cocky
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
傲慢な
性質・状態
自分を他人より重要または優れていると思っている態度。
vi Anh ta luôn có thái độ vênh váo với những người xung quanh.
ja 彼は周囲に対していつも傲慢な態度を取る。
構成
vênh
▸
構成
vênh
類語
vênh / vênh cứng / vênh mặt / vênh vang …
▸
類語
vênh / vênh cứng / vênh mặt / vênh vang …
用法
chênh vênh
▸
用法
chênh vênh