vàng ngọc
音声
金色 engolden
形容詞
金色
golden
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
金色 性質・状態
Golden and bright in appearance.
構成
vàng / ngọc / 鐄玉
▸
構成
vàng / ngọc / 鐄玉
漢字
音節対応から推定
代表候補
鐄玉
音節ごとの候補
vàng
鐄
ngọc
玉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …