vàng khè
発音
北部
/va̤ːŋ˨˩ xɛ̤˨˩/
中部
/jaːŋ˧˧ kʰɛ˧˧/
南部
/jaːŋ˨˩ kʰɛ˨˩/
音声
どぎつい黄色 engarish yellow
形容詞
どぎつい黄色
garish yellow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
どぎつい黄色
性質・状態
非常に強烈で、派手すぎる黄色。
vi Chiếc áo màu vàng khè của anh ấy rất nổi bật.
ja 彼のどぎつい黄色のシャツは非常に目立つ。
構成
vàng / khè
▸
構成
vàng / khè
類語
khò khè
▸
類語
khò khè
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng
▸
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng