vàng đen
発音
北部
/va̤ːŋ˨˩ ɗɛn˧˧/
中部
/jaːŋ˧˧ ɗɛŋ˧˥/
南部
/jaːŋ˨˩ ɗɛŋ˧˧/
音声
黒い金 enblack gold
名詞
黒い金
black gold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黒い金
接続・論理
高い価値から、石油や石炭を指すのによく使われる言葉。
vi Dầu mỏ thường được gọi là vàng đen vì giá trị kinh tế của nó.
ja 経済的価値があるため、石油は黒金と呼ばれることが多い。
構成
vàng / đen / 鐄𪓇
▸
構成
vàng / đen / 鐄𪓇
漢字
音節対応から推定
代表候補
鐄𪓇
音節ごとの候補
vàng
鐄
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vàng / vàng da / vàng tâm / vàng mười …
▸
類語
vàng / vàng da / vàng tâm / vàng mười …
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …