uỳnh uỵch
発音
北部
/wi̤ŋ˨˩ wḭʔk˨˩/
中部
/win˧˧ wḭt˨˨/
南部
/wɨn˨˩ wɨt˨˩˨/
ドタドタ enthumping sound
形容詞
ドタドタ
thumping sound
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ドタドタ
性質・状態
硬い物が激しくぶつかる連続的な重い音。
vi Có tiếng bước chân chạy uỳnh uỵch trên gác.
ja 上の階からドタドタと歩く音がする。
構成
uỵch
▸
構成
uỵch