TV
発音
北部
/ti˧˧ vi˧˧/
中部
/ti˧˧ vi˧˧/
テレビ enTV
1 語義
名詞
テレビ
TV
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
テレビ
電子機器
テレビ放送受信装置を指す一般的な略称。
vi Gia đình tôi thường cùng nhau xem TV vào buổi tối.
ja 私の家族は夜、よく一緒にテレビを見ます。