tuềnh toàng
発音
北部
/twe̤ŋ˨˩ twa̤ːŋ˨˩/
中部
/twen˧˧ twaːŋ˧˧/
南部
/twen˨˩ twaːŋ˨˩/
音声
ずさんな encrude
形容詞
ずさんな
crude
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
ずさんな
性質・状態
しっかりとした基礎がなく、単純で準備不足な様子。
vi Ngôi nhà tranh tuềnh toàng không đủ che mưa nắng.
ja その粗末な藁葺きの家では雨風をしのげない。
語義 2
形容詞
不注意な
必要な細部に注意を払わず、不注意に行うこと。
vi Cách làm việc tuềnh toàng của anh ấy gây ra nhiều lỗi.
ja 彼の不注意な仕事のやり方が多くの間違いを引き起こした。
類語
hoang toàng / loang toàng / 粗末
▸
類語
hoang toàng / loang toàng / 粗末