tuật
発音
北部
/twə̰ʔt˨˩/
中部
/twə̰k˨˨/
南部
/twək˨˩˨/
牛綱 enbuffalo rope
名詞
牛綱
buffalo rope
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
牛綱
水牛を繋いだり引いたりするために使う丈夫な綱。
vi Người nông dân dùng sợi tuật chắc chắn để dắt trâu.
ja 農夫は丈夫な牛綱を使って水牛を引いている。
用法
lồng tuật
▸
用法
lồng tuật