TS
音声
博士 enPh.D.
名詞
博士
Ph.D.
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
博士
博士号を指す略称。
vi Ông ấy đã nhận được bằng TS vào năm ngoái.
ja 彼は昨年博士号を取得した。
語義 2
名詞
博士
日常や文書で博士という称号を表す頭文字。
vi Tên của ông ấy thường đi kèm với chữ TS.
ja 彼氏の氏名にはしばしば博士という称号が付く。