trừu
音声
羊 ensheep
名詞
羊
sheep
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
羊
毛が厚く、人間がウールや肉のために飼育する動物。
vi Đàn trừu đang gặm cỏ trên cánh đồng rộng lớn.
ja 羊の群れが広い牧草地で草を食べている。
構成
羜
▸
構成
羜
漢字
出典照合済み
代表候補
羜
音節ごとの候補
trừu
抽
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trừu tượng / trừu tượng hoá / trừu tượng hóa / trừu y …
▸
類語
trừu tượng / trừu tượng hoá / trừu tượng hóa / trừu y …
用法
khoa học trừu tượng
▸
用法
khoa học trừu tượng