trứng rận
しらみの卵 ennit
名詞
しらみの卵
nit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
しらみの卵
接続・論理
人の髪にしっかりと付着するシラミの小さな卵。
vi Cô ấy đang tìm cách loại bỏ trứng rận trên tóc.
ja 彼女は髪からしらみの卵を取り除く方法を探している。
構成
trứng / rận / 𠨡蚓
▸
構成
trứng / rận / 𠨡蚓
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠨡蚓
音節ごとの候補
trứng
𠨡
rận
蚓(𧋅 / 𧎠 / 𧏶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trứng rán / trứng chấy / Người mò rận / chấy rận …
▸
類語
trứng rán / trứng chấy / Người mò rận / chấy rận …
用法
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …
▸
用法
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …