trụi
発音
北部
/ʨṵʔj˨˩/
中部
/tʂṵj˨˨/
南部
/tʂuj˨˩˨/
音声
裸の ennaked
形容詞
裸の
naked
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
裸の
性質・状態
毛や羽がなく、何も覆われていない状態。
vi Cái cây đã rụng lá trụi.
ja 木は葉を落として裸です。
類語
hở hang / tênh hênh / trụi lủi
▸
類語
hở hang / tênh hênh / trụi lủi
用法
trần trụi / trơ trụi / kỳ dị trần trụi / sạch trụi …
▸
用法
trần trụi / trơ trụi / kỳ dị trần trụi / sạch trụi …