trộc trệch
発音
北部
/ʨə̰ʔwk˨˩ ʨə̰ʔjk˨˩/
中部
/tʂə̰wk˨˨ tʂḛt˨˨/
南部
/tʂəwk˨˩˨ tʂəːt˨˩˨/
音声
ぐらつく enunsteady
unknown
ぐらつく
unsteady
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ぐらつく
不安定で、今にも倒れそうな様子。
vi Chiếc ghế này đứng hơi trộc trệch và có vẻ sắp gãy.
ja この椅子は少しぐらついていて、壊れそうだ。
構成
trệch
▸
構成
trệch
類語
lung lay / ngựa nghẽo / trật trệu / xiêu vẹo …
▸
類語
lung lay / ngựa nghẽo / trật trệu / xiêu vẹo …