trại âm
音声
訛り endeviated pronunciation
名詞
訛り
deviated pronunciation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
訛り
接続・論理
標準的な読み方から変化した発音。
vi Một số từ ngữ địa phương thường có sự trại âm so với tiếng phổ thông.
ja 地域によっては標準語と比べて訛りがある言葉が多い。
構成
trại / âm / trại + âm の複合 …
▸
構成
trại / âm / trại + âm の複合 …
成り立ちtrại + âm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
寨音
音節ごとの候補
trại
寨(豸)
âm
音
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè …
▸
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè …