trú dân
発音
北部
/ʨu˧˥ zən˧˧/
中部
/tʂṵ˩˧ jəŋ˧˥/
南部
/tʂu˧˥ jəŋ˧˧/
音声
一時居住者 entemporary resident
名詞
一時居住者
temporary resident
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
一時居住者
接続・論理
永住ではなく、一定期間のみ居住する人。
vi Anh ấy đang tạm trú tại thành phố này với tư cách là một trú dân.
ja 彼は現在、一時居住者としてこの街に滞在している。
構成
trú / dân / 住民
▸
構成
trú / dân / 住民
漢字
音節対応から推定
代表候補
住民
音節ごとの候補
trú
住(駐)
dân
民
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trú quán / trú / trú chân / trú binh …
▸
類語
trú quán / trú / trú chân / trú binh …
用法
thường trú dân / trú ngụ / cư trú / an trú …
▸
用法
thường trú dân / trú ngụ / cư trú / an trú …