trùm sò
発音
北部
/ʨṳm˨˩ sɔ̤˨˩/
中部
/tʂum˧˧ ʂɔ˧˧/
南部
/tʂum˨˩ ʂɔ˨˩/
音声
大物 entycoon
名詞
大物
tycoon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大物 接続・論理
特定のビジネス分野で影響力を持つ富豪。
vi Một trùm sò bất động sản vừa đầu tư vào dự án phát triển đô thị mới.
ja 不動産の大物が新しい都市開発プロジェクトに投資した。
構成
trùm / sò / 𠆳㗙
▸
構成
trùm / sò / 𠆳㗙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠆳㗙
音節ごとの候補
trùm
𠆳
sò
㗙(𧎷 / 𩺥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trùm sỏ / trùm / trùm cuối / nấm sò …
▸
類語
trùm sỏ / trùm / trùm cuối / nấm sò …
用法
bao trùm / ông trùm / sò tai tượng / sò mai …
▸
用法
bao trùm / ông trùm / sò tai tượng / sò mai …