trôốc
頭 enhead
名詞
頭
head
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
頭
頭を指す言葉。
vi Đừng để cái trôốc của bạn bị ướt khi trời mưa.
ja 雨が降るときは頭を濡らさないように。