toàn dân
音声
全人民 enentire population
名詞
全人民
entire population
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
全人民
政治・制度
国や地域に住むすべての人々。
vi Chính sách mới này có lợi cho toàn dân.
ja この新しい政策は国民全体に利益をもたらす。
構成
toàn / dân / 漢越語。漢字は 全民 …
▸
構成
toàn / dân / 漢越語。漢字は 全民 …
成り立ち漢越語。漢字は 全民
漢字
出典照合済み
代表候補
全民
音節ごとの候補
toàn
全
dân
民
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dân
▸
類語
dân
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …
▸
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …