tinh thần đồng đội
音声
チームワーク enteam spirit
名詞
チームワーク
team spirit
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チームワーク
グループの共通目標のための団結心。
vi Đội bóng của chúng tôi có tinh thần đồng đội rất cao.
ja 我々のサッカーチームはチームワークが高い。
構成
tinh thần / đồng đội / tinh thần + đồng đội の複合 …
▸
構成
tinh thần / đồng đội / tinh thần + đồng đội の複合 …
成り立ちtinh thần + đồng đội の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
精神同隊
音節ごとの候補
tinh
精
thần
神
đồng
同
đội
隊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phép thắng lợi tinh thần / sức khỏe tinh thần / sức khoẻ tinh thần / mai cốt cách, tuyết tinh thần
▸
用法
phép thắng lợi tinh thần / sức khỏe tinh thần / sức khoẻ tinh thần / mai cốt cách, tuyết tinh thần