tiền an
発音
北部
/tiə̤n˨˩ aːn˧˧/
中部
/tiəŋ˧˧ aːŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˨˩ aːŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Tiền An là tên của một địa danh.
ja Tiền Anは地名である。
構成
tiền / an / 前安
▸
構成
tiền / an / 前安
漢字
音節対応から推定
代表候補
前安
音節ごとの候補
tiền
前
an
安
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiên an / tiền án
▸
類語
tiên an / tiền án
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …