tiến quân ca
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tiến quân ca" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「進軍歌」が文中に現れる。
構成
tiến / quân ca / 漢越語。漢字は 進軍歌 …
▸
構成
tiến / quân ca / 漢越語。漢字は 進軍歌 …
成り立ち漢越語。漢字は 進軍歌
漢字
出典照合済み
代表候補
進軍歌
音節ごとの候補
tiến
進
quân
軍
ca
哥(歌 / 𣖚)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghĩa dũng quân tiến hành khúc / quốc thiều / lá cờ lấp lánh ánh sao
▸
類語
nghĩa dũng quân tiến hành khúc / quốc thiều / lá cờ lấp lánh ánh sao
用法
tiến sĩ / tiến lên / thăng tiến / tiến bộ
▸
用法
tiến sĩ / tiến lên / thăng tiến / tiến bộ