THPT
音声
高校 enhigh school
名詞
高校
high school
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高校
ベトナムの教育制度における後期中等教育機関。
vi Học sinh bước vào cấp THPT sau khi hoàn thành lớp 9.
ja 生徒は9年生を終えると高校に進学する。