thia lia
発音
北部
/tʰiə˧˧ liə˧˧/
中部
/tʰiə˧˥ liə˧˥/
南部
/tʰiə˧˧ liə˧˧/
ベタ enbetta fish
1 語義
1 構成語
unknown
ベタ
betta fish
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
ベタ
ベタ、またはシャム闘魚として広く知られる小型の魚。
vi Trẻ em thường thích nuôi cá thia lia trong bể nhỏ.
ja 子供たちは小さな水槽でベタを飼うのが好きだ。