thi tuyển
発音
北部
/tʰi˧˧ twiə̰n˧˩˧/
中部
/tʰi˧˥ twiəŋ˧˩˨/
南部
/tʰi˧˧ twiəŋ˨˩˦/
音声
入学試験 enentrance exam
名詞
入学試験
entrance exam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
入学試験
接続・論理
学校や組織への加入時に受験する試験。
vi Anh ấy đang ôn tập cho kỳ thi tuyển vào trường.
ja 彼は学校の入学試験のために勉強している。
構成
thi / tuyển / 詩選
▸
構成
thi / tuyển / 詩選
漢字
音節対応から推定
代表候補
詩選
音節ごとの候補
thi
詩
tuyển
選
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thi / thi thoảng / thi nhân / thi phẩm …
▸
類語
thi / thi thoảng / thi nhân / thi phẩm …
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …
▸
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …