thiên biến vạn hóa
発音
北部
/tʰiən˧˧ ɓiən˧˥ va̰ːʔn˨˩ hwaː˧˥/
中部
/tʰiəŋ˧˥ ɓiə̰ŋ˩˧ ja̰ːŋ˨˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/tʰiəŋ˧˧ ɓiəŋ˧˥ jaːŋ˨˩˨ hwaː˧˥/
音声
天地を変える enendless change
形容詞
天地を変える
endless change
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
天地を変える 性質・状態
Continuous and astonishing change in many directions.
類語
thiên biến vạn hoá
▸
類語
thiên biến vạn hoá